Fusion
Trình chỉnh sửa video: năm trang từ ghi hình đến chỉnh màu, một timeline đa track, một trình ghép ảnh dựa trên node và compositing bằng GPU.
Tóm gọn trong một câu#
Một trình chỉnh sửa video đa track với một trình ghép ảnh dựa trên node và một trang chỉnh màu đi kèm, tất cả ngay trong trình duyệt.
Bố cục#

| Menu bar | File · Edit · tên clip · View · Plugins |
| Chỉ số đọc | Đồng hồ GPU, CPU và RAM, rồi đến định dạng sequence: độ phân giải, tốc độ khung hình, timecode |
| Toolbar | selection, razor, move, refresh và các công cụ audio, rồi đến năm trang |
| Bên trái | browser: Media · FX · Titles · Marks |
| Ở giữa | viewer, Source và Program, kèm thanh điều khiển phát bên dưới |
| Bên phải | inspector |
| Phía dưới | timeline đa track |
| Thanh trạng thái | định dạng, codec, số track và số clip, tổng thời lượng, trạng thái lưu, dung lượng cache |
Năm trang#
Toolbar chuyển đổi toàn bộ không gian làm việc, thay vì mở một panel:
| Trang | Dùng cho |
|---|---|
| Record | ghi hình |
| Edit | dựng bản cắt: trang bạn dành phần lớn thời gian ở đó |
| Composite | xếp lớp, keying và effect |
| Nodes | trình ghép ảnh dựa trên node, cho các effect là đồ thị chứ không phải chồng lớp |
| Color | chỉnh màu |
Bạn làm gì ở đây#
Đưa media vào#

Thả file vào browser, hoặc nhấp để import. Lọc theo Video, Audio hoặc Image, tìm theo tên, và sắp xếp vào các bin. Media cũng có thể đến từ các module khác (xem bên dưới)
Cắt dựng#

Nạp một clip vào viewer Source, đánh dấu nó, và gửi nó vào timeline dưới dạng Insert hoặc Overwrite; Lift và Extract lấy tư liệu ra ngược lại. Trên timeline: trim, tách bằng razor, di chuyển, và sắp xếp lại, với Snap bật theo mặc định.
Track được thêm bằng + Track và mỗi track mang theo các điều khiển quen thuộc: solo, mute, khoá, và hiển thị.
Thanh điều khiển phát chạy, lặp, và tua, kèm một nút xem trước RAM cho khi phát trực tiếp không theo kịp và một bộ chọn tốc độ ngay bên cạnh.
Kiểm tra một clip#

Chọn một clip và inspector sẽ điền đầy đủ thông tin, trải trên năm tab: Props, Keys, Speed, Track, Mask: kèm Transform (vị trí, tỉ lệ, xoay, độ mờ), Effects và Info bên dưới. Mọi giá trị ở đây đều có thể gán keyframe; tab Keys là nơi những keyframe đó nằm.
Ghép ảnh và chỉnh màu#
Trang Composite xếp lớp và key; trang Nodes là cùng một công việc đó nhưng dưới dạng một đồ thị, thứ bạn muốn khi một effect có nhiều hơn một đầu vào. Trang Color là chỉnh màu.
Compositing chạy trên WebGPU khi trình duyệt hỗ trợ, và tự quay về đường Canvas 2D khi không hỗ trợ: panel thống kê của Fusion cho bạn biết bạn đang dùng cái nào.
Title, effect và marker#
Các tab FX, Titles và Marks của browser là thư viện, không phải thiết lập: kéo một title hay một effect vào timeline giống hệt cách bạn kéo một clip.
Các panel đằng sau các trang#
Năm trang là không gian làm việc; đây là các panel mà chúng mở ra.
Màu sắc#
| Scopes | waveform, vectorscope và histogram: cách trung thực duy nhất để đánh giá một bản chỉnh màu |
| HDR Grading | chỉnh màu ở dải động cao |
| Color Tools | chính bản chỉnh màu |
Audio#
Fusion không đẩy bạn sang Pulse để mix. Audio Mixer cho mỗi track một strip riêng, Audio Effects là chuỗi hiệu ứng theo từng clip, và Essential Sound là bước xử lý có hướng dẫn: báo cho nó biết một clip là lời thoại, nhạc hay hiệu ứng và nó sẽ áp dụng những gì điều đó ngụ ý.
Thời gian và chuyển động#
Speed Ramp cho các thay đổi tốc độ biến thiên, và Stabilization cho cảnh quay bị rung.
Title, transition, marker#
Title Editor dựng title; Transitions và Markers có panel riêng thay vì chỉ nằm trên timeline.
Bàn giao#
Export cho một sequence, Render Queue cho nhiều sequence, và Batch Export cho cả một tập hợp cùng lúc. WebCodecs là đường encode của trình duyệt, và Stats / Render Stats báo cáo những gì nó đạt được, kể cả việc compositing đang chạy trên WebGPU hay trên phương án dự phòng Canvas 2D.
Nodes#
Node Graph và Node Properties là hai nửa của trình ghép ảnh: đồ thị và các tham số của node đang chọn.
Shortcuts#
Fusion có Shortcuts Editor riêng: các tổ hợp phím là của bạn để thay đổi.
Trình ghép ảnh dựa trên node#
Hai mươi mốt kiểu node, và chúng chính là trình ghép ảnh chứ không phải một món trang trí trên timeline:

| Nhóm | Node |
|---|---|
| Vào và ra | Read · Input · Output · Write |
| Kết hợp | Merge · Channel Shuffle · Light Wrap |
| Màu sắc | Color · Grade |
| Hình học | Transform · Corner Pin · Lens Distortion |
| Matte | Keyer · Roto · Mask · Edge Matte |
| Tạo sinh | Text · Particles |
| Phân tích | Tracker |
| Khác | Blur · Backdrop |
Node có keyframe riêng của chúng, có thể vô hiệu hoá mà không cần xoá, và một backdrop nhóm một vùng của đồ thị lại để một bản ghép ảnh lớn vẫn dễ đọc.
Transition#
Hai mươi mốt kiểu, trên timeline hoặc từ panel riêng của chúng:
cut · fade · cross dissolve · wipe (trái, phải, lên, xuống) · radial wipe · slide (trái, phải, lên, xuống) · push (trái, phải) · zoom in · zoom out · zoom rotate · blur · flash · glitch · morph
Chỉnh màu#
Scopes: waveform, vectorscope, histogram, là cách trung thực duy nhất để đánh giá một bản chỉnh màu, và mười hai look đi kèm sẵn làm điểm khởi đầu:
neutral · orange & teal · warm film · cold blue · vintage · faded · black & white · sepia · vibrant · muted · bleach bypass · day for night
HDR Grading mở khoá độ sáng đỉnh, tone mapping và exposure theo vùng, và nói thẳng rằng nó bị vô hiệu hoá cho đến khi bạn bật HDR, thay vì hiển thị những điều khiển chết.
Tốc độ và ổn định hình ảnh#
Speed Ramp là một đường cong remap thời gian, không phải một tỉ lệ phần trăm: Initialize Time Remap tạo ra đường cong, sau đó nhấp để thêm một điểm và kéo để di chuyển nó. Tốc độ hiện tại được đọc ra khi bạn thao tác, kèm các preset slow-motion và tua nhanh cùng một nút đặt lại.
Stabilization phân tích cảnh quay bị rung và có một phương pháp để chọn.
Preview, và cái giá của nó#
RAM Preview lưu đệm các frame đã render để phát trực tiếp, ở độ phân giải đầy đủ, một nửa hoặc một phần tư và dưới một giới hạn bộ nhớ bạn đặt. Nó tự báo cáo là ready hoặc stale, stale nghĩa là timeline đã đổi bên dưới nó, và có thể xoá đi.
Render profiler là nửa còn lại của câu chuyện đó: FPS, thời gian frame dưới dạng p50/p95 (không phải trung bình, thứ che giấu hiện tượng giật hình), số frame bị rớt, và phân tích theo từng giai đoạn. Nó mang theo một cảnh báo đáng để ý:
⚠️ "{n} frames graded on CPU, GPU path unavailable or failing." Bước chỉnh màu có một đường GPU và một phương án dự phòng CPU. Phương án dự phòng vẫn hoạt động; nó chỉ chậm hơn nhiều, và không có dòng cảnh báo này bạn sẽ trải nghiệm nó như "hôm nay Fusion chạy chậm".
Bàn giao, và chuyển sang một bộ dựng phim khác#
Export làm một sequence, Render Queue làm nhiều sequence, Batch Export làm cả một tập hợp, và WebCodecs là bộ encode riêng của trình duyệt, đòi hỏi Chrome 94+, Edge 94+ hoặc Safari 16.4+, và nói rõ điều đó thay vì âm thầm thất bại.
Nửa còn lại của việc bàn giao là các định dạng trao đổi, thứ giúp một bản dựng rời đi để sang một bộ dựng phim khác:
| Định dạng | Nó mang theo gì |
|---|---|
| EDL (CMX 3600) | danh sách cắt dựng, cũ nhất và phổ dụng nhất |
| FCP XML | timeline, cho Final Cut và những gì đọc được XML của nó |
| AAF | timeline cho Avid |
| CDL | danh sách quyết định màu, bản chỉnh màu, không kèm hình ảnh |
Dữ liệu tracking cũng xuất riêng được, cho một lần match-move thực hiện ở nơi khác.
File nó đọc và ghi#
| Định dạng gốc | .fusion |
| Nhập | file video, audio và hình ảnh |
| Xuất | .mp4 và các định dạng WebCodecs |
| Trao đổi | EDL (CMX 3600) · FCP XML · AAF · CDL · dữ liệu tracking |
Gửi việc sang các module khác#
Tạo ra một video project. Chấp nhận hình ảnh và animation.
Một video project cũng được chấp nhận bởi Engine, cho cutscene và màn hình trong game.
Làm việc cùng người khác#
Fusion đồng bộ từng thao tác một: track được thêm, xoá, sắp xếp lại; clip được di chuyển, cắt, tách và cập nhật; effect, transition và marker; thiết lập phát và dự án. Hai người dựng phim có thể làm việc trên cùng một sequence.
Giới hạn và những trục trặc thường gặp#
- Phát bị giật không phải lúc nào cũng do dự án. Theo dõi các đồng hồ CPU/GPU/RAM ở thanh trên cùng, và dùng bản xem trước RAM để lưu đệm đoạn bạn đang đánh giá.
- Thanh trạng thái nói thật về sequence: định dạng của nó, codec của nó, độ dài của nó, và liệu có gì chưa lưu hay không.
- Trang Nodes và trang Composite là cùng một hiệu ứng, chỉ diễn đạt theo hai cách. Dùng cách nào phù hợp với hiệu ứng đó; một hiệu ứng một đầu vào rõ ràng hơn dưới dạng chồng lớp, một hiệu ứng nhiều đầu vào rõ ràng hơn dưới dạng đồ thị.